Diagram là gì? Tổng hợp các loại diagram phổ biến cho dân BA

Diagram là gì? Tổng hợp các loại diagram phổ biến cho dân BA
Tô Lãm

22/02/2024

280

0

Chia sẻ lên Facebook
Diagram là gì? Tổng hợp các loại diagram phổ biến cho dân BA

Diagram là gì? Bạn có biết rằng một bức hình đáng giá hơn cả ngàn chữ? Điều này đặc biệt đúng đối với ngành phân tích nghiệp vụ (Business Analysis - BA), nơi mà việc truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, chính xác và hiệu quả là rất quan trọng. Để làm được điều này, các chuyên viên phân tích nghiệp vụ (Business Analyst - BA) cần phải có kỹ năng mô hình hóa dữ liệu bằng các biểu đồ trực quan, hay còn gọi là diagram. Trong bài viết này, Topchuyengia sẽ giới thiệu cho bạn về diagram là gì, các loại diagram phổ biến và cách sử dụng chúng hiệu quả.

 

Nếu muốn biết thêm những mẹo và công cụ để vẽ diagram một cách dễ dàng và chuyên nghiệp, hãy trò chuyện và hỏi đáp cùng chuyên gia trên Askany.

Diagram là gì?

diagram là gì
Diagram là gì trong Business Analysis

Diagram là gì trong business analyst? Đây là một biểu đồ sử dụng các ký hiệu, hình ảnh, màu sắc và văn bản để mô tả một khái niệm, một quy trình, một hệ thống hay một mối quan hệ nào đó. Diagram có thể được sử dụng để thể hiện các yếu tố như:

  • Các đối tượng, các nhóm, các vai trò, các tác nhân trong một hệ thống hay một dự án
  • Các hoạt động, các bước, các luồng, các quyết định, các nhánh trong một quy trình nghiệp vụ
  • Các tính năng, các chức năng, các hành vi, các trạng thái, các sự kiện của một hệ thống hay một đối tượng
  • Các mối liên kết, các mối quan hệ, các mối phụ thuộc, các mối tương tác giữa các đối tượng, các hoạt động, các tính năng
  • Các dữ liệu, các thông tin, các tham số, các giá trị, các biến, các biểu thức, các công thức, các phép tính

 

Diagram có thể được sử dụng trong nhiều giai đoạn của quá trình phân tích nghiệp vụ, như: Giai đoạn khởi động, giai đoạn phân tích nghiệp vụ, giai đoạn thiết kế nghiệp vụ và giai đoạn thực hiện nghiệp vụ.

 

Diagram có nhiều lợi ích trong việc phân tích nghiệp vụ. Nhờ có diagram mà các chuyên viên BA có thể truyền đạt được thông tin một cách rõ ràng, cô đọng cho các bên liên quan, đặc biệt là đối với các team có sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa. Diagram còn giúp tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, giải pháp nghiệp vụ và kết quả nghiệp vụ khi có lỗi hoặc xung đột xảy ra.

 

Tìm hiểu thêm: Tổng hợp kiến thức của BA từ cơ bản đến nâng cao

Các loại diagram phổ biến trong BA

Có rất nhiều loại diagram trong business analyst, nhưng Topchuyengia sẽ chỉ nêu ra 4 loại phổ biến và cơ bản nhất, đó là:

  1. Activity diagram
  2. Use case diagram
  3. Sequence diagram
  4. Class diagram

Activity diagram: Biểu đồ hoạt động

Activity diagram là gì? Đây là một loại biểu đồ hành vi UML (Unified Modeling Language) mô tả các hoạt động, luồng dữ liệu và luồng điều khiển trong một quy trình. Activity diagram được sử dụng để mô tả các quy trình nghiệp vụ, các luồng của một chức năng hoặc các hoạt động của một đối tượng. Activity diagram giúp BA hiểu rõ các bước, thứ tự, điều kiện và kết quả của một quy trình, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến, tối ưu hoá hoặc tự động hóa quy trình.

 

Để vẽ một activity diagram, bạn cần sử dụng các ký hiệu sau:

  • Initial node: Điểm bắt đầu của quy trình, có hình tròn đen.
  • Final node: Điểm kết thúc của quy trình, có hình tròn đen bao quanh bởi một vòng tròn trống.
  • Activity: Hoạt động trong quy trình, có hình chữ nhật tròn góc, chứa tên hoạt động.
  • Control flow: Luồng điều khiển, có hình mũi tên nối giữa các activity, biểu thị thứ tự thực hiện các hoạt động.
  • Decision node: Điểm quyết định, có hình hình thoi, biểu thị một điều kiện logic để chọn một trong nhiều luồng điều khiển.
  • Merge node: Điểm hợp nhất, có hình hình thoi, biểu thị việc hợp nhất nhiều luồng điều khiển thành một luồng duy nhất.
  • Fork node: Điểm phân nhánh, có hình thanh ngang, biểu thị việc chia một luồng điều khiển thành nhiều luồng song song.
  • Join node: Điểm kết hợp, có hình thanh ngang, biểu thị việc kết hợp nhiều luồng song song thành một luồng duy nhất.
  • Object node: Đối tượng trong quy trình, có hình chữ nhật tròn góc, chứa tên đối tượng.
  • Object flow: Luồng đối tượng, có hình mũi tên nối giữa các object node, biểu thị sự chuyển đổi hoặc di chuyển của đối tượng trong quy trình.
  • Swimlane: Làn bơi, có hình chữ nhật lớn chia thành nhiều phần, biểu thị các nhóm, vai trò hoặc bộ phận tham gia vào quy trình.

Ví dụ về một activity diagram:

diagram là gì
Activity diagram

Use case diagram: Biểu đồ trường hợp sử dụng

Use case diagram là gì? Đây là một loại biểu đồ tương tác UML mô tả các chức năng của hệ thống và các tương tác giữa hệ thống và các bên liên quan. Use case diagram được sử dụng để xác định các yêu cầu chức năng của hệ thống, các đối tượng tham gia vào hệ thống và các mối quan hệ giữa chúng. Use case diagram giúp BA hiểu rõ nhu cầu, mong muốn và mục tiêu của các bên liên quan, từ đó định hướng và thiết kế hệ thống phù hợp.

 

Để vẽ một use case diagram, bạn cần sử dụng các ký hiệu sau:

  • Actor: Đối tượng tham gia vào hệ thống, có hình người, chứa tên đối tượng. Actor có thể là người dùng, nhóm người dùng, hệ thống khác hoặc bất kỳ thực thể nào có tương tác với hệ thống.
  • Use case: Chức năng của hệ thống, có hình hình tròn, chứa tên chức năng. Use case biểu thị một hành vi hoặc một quy trình cụ thể mà hệ thống cung cấp cho actor để đáp ứng một mục tiêu nào đó.
  • Association: Liên kết giữa actor và use case, có hình đường thẳng nối giữa chúng, biểu thị actor tham gia vào use case.
  • Generalization: Tổng quát hóa giữa actor hoặc use case, có hình mũi tên trống nối giữa chúng, biểu thị một actor hoặc use case kế thừa các thuộc tính và hành vi của actor hoặc use case khác.
  • Extend: Mở rộng giữa use case, có hình mũi tên trống nối giữa chúng, biểu thị một use case được thực hiện dưới một điều kiện nhất định của use case khác.
  • Include: Bao gồm giữa use case, có hình mũi tên trống nối giữa chúng, biểu thị một use case luôn được thực hiện bởi use case khác.
  • System boundary: Biên giới hệ thống, có hình hình chữ nhật bao quanh các use case, biểu thị phạm vi và ranh giới của hệ thống. System boundary giúp phân biệt các chức năng nội bộ và bên ngoài của hệ thống, cũng như các đối tượng nằm trong hoặc ngoài hệ thống.


Ví dụ về một use case diagram:

diagram là gì
Use case diagram

Xem thêm:

Sequence diagram: Biểu đồ tuần tự

Sequence diagram là gì? Đây là một loại biểu đồ tương tác UML mô tả các tương tác giữa các đối tượng trong một hệ thống theo thứ tự thời gian. Sequence diagram được sử dụng để mô tả các kịch bản, ca sử dụng hoặc luồng xử lý của hệ thống, cũng như các thông điệp, sự kiện, hành động và trạng thái của các đối tượng trong hệ thống. Sequence diagram giúp BA hiểu rõ các luồng logic, điều kiện, nhánh, lặp và đồng bộ hóa của hệ thống, từ đó thiết kế và kiểm thử hệ thống hiệu quả.

 

Để vẽ một sequence diagram, bạn cần sử dụng các ký hiệu sau:

  • Actor: Đối tượng tham gia vào hệ thống, có hình người, chứa tên đối tượng. Actor có thể là người dùng, nhóm người dùng, hệ thống khác hoặc bất kỳ thực thể nào có tương tác với hệ thống.
  • Object: Đối tượng trong hệ thống, có hình chữ nhật tròn góc, chứa tên đối tượng và lớp đối tượng. Object có thể là một lớp, một thể hiện, một giao diện hoặc một thành phần của hệ thống.
  • Lifeline: Đường sống của đối tượng, có hình đường thẳng dọc xuống từ object, biểu thị sự tồn tại của đối tượng trong suốt quá trình tương tác.
  • Activation: Kích hoạt của đối tượng, có hình hình chữ nhật dày trên lifeline, biểu thị thời gian mà đối tượng đang hoạt động hoặc thực hiện một hành động nào đó.
  • Message: Thông điệp giữa các đối tượng, có hình mũi tên nối giữa các activation, biểu thị sự gửi và nhận các thông điệp, sự kiện, hành động hoặc trạng thái giữa các đối tượng. Message có thể là đồng bộ, bất đồng bộ, trả lời, tạo, hủy hoặc tự gọi.
  • Fragment: Đoạn của tương tác, có hình hình chữ nhật bao quanh một hoặc nhiều message, biểu thị một cấu trúc hoặc một hành vi đặc biệt của tương tác. Fragment có thể là nhánh, lặp, tùy chọn, song song, nhóm, khu vực quan tâm hoặc khu vực tương tác.
  • Frame: Khung của tương tác, có hình hình chữ nhật bao quanh toàn bộ diagram, biểu thị phạm vi và loại của tương tác. Frame có thể là tương tác, thay thế, tham chiếu hoặc bỏ qua.

Ví dụ về một sequence diagram:

diagram là gì
Sequence diagram

 

Class diagram: Biểu đồ lớp

Class diagram là gì? Đây là một loại biểu đồ cấu trúc UML mô tả các lớp, thuộc tính, phương thức và mối quan hệ giữa chúng trong một hệ thống. Class diagram được sử dụng để mô hình hóa cấu trúc tĩnh của hệ thống, biểu thị các khái niệm, thực thể, đối tượng và các ràng buộc của hệ thống. Class diagram giúp BA hiểu rõ các đặc điểm, hành vi và trách nhiệm của các lớp, cũng như các kế thừa, kết hợp, tổng hợp, sự phụ thuộc và sự thực hiện giữa các lớp.

 

Để vẽ một class diagram, bạn cần sử dụng các ký hiệu sau:

  • Class: Lớp trong hệ thống, có hình chữ nhật chia thành ba phần, chứa tên lớp, thuộc tính và phương thức của lớp. Class biểu thị một khái niệm, một thực thể, một đối tượng hoặc một thành phần của hệ thống.
  • Attribute: Thuộc tính của lớp, có hình dòng chữ trong phần thứ hai của class, chứa tên, kiểu dữ liệu và phạm vi truy cập của thuộc tính. Attribute biểu thị một đặc điểm, một thuộc tính hoặc một trạng thái của lớp.
  • Method: Phương thức của lớp, có hình dòng chữ trong phần thứ ba của class, chứa tên, kiểu trả về, tham số và phạm vi truy cập của phương thức. Method biểu thị một hành động, một hàm hoặc một nhiệm vụ của lớp.
  • Association: Liên kết giữa các lớp, có hình đường thẳng nối giữa chúng, biểu thị một mối quan hệ cấu trúc giữa các lớp. Association có thể có tên, hướng, đa thức và vai trò của các lớp liên quan.
  • Generalization: Tổng quát hóa giữa các lớp, có hình mũi tên trống nối giữa chúng, biểu thị một mối quan hệ kế thừa giữa các lớp. Generalization biểu thị một lớp con kế thừa các thuộc tính và phương thức của một lớp cha.
  • Realization: Thực hiện giữa các lớp, có hình mũi tên trống nét đứt nối giữa chúng, biểu thị một mối quan hệ thực hiện giữa các lớp. Realization biểu thị một lớp thực hiện các phương thức của một giao diện hoặc một lớp trừu tượng.
  • Aggregation: Tổng hợp giữa các lớp, có hình mũi tên trống hình thoi nối giữa chúng, biểu thị một mối quan hệ toàn bộ - phần giữa các lớp. Aggregation biểu thị một lớp là một phần của một lớp khác, nhưng vẫn có thể tồn tại độc lập.
  • Composition: Thành phần giữa các lớp, có hình mũi tên đen hình thoi nối giữa chúng, biểu thị một mối quan hệ thành phần giữa các lớp. Composition biểu thị một lớp là một thành phần bắt buộc của một lớp khác, và không thể tồn tại độc lập khi lớp chứa bị hủy. Một khi lớp chứa đối tượng bị hủy, tất cả các đối tượng thành phần cũng bị hủy theo, ví dụ, một trang web bao gồm các trang con và các trang con là một phần của mối quan hệ thành phần, nếu trang web bị xóa, các trang con cũng bị xóa theo.

Ví dụ về một class diagram:

diagram là gì
Class diagram

>>>Tham gia ngay khóa học Business Analyst để nhận những ưu đãi hấp dẫn

Top 5 công cụ vẽ Diagram dễ sử dụng

Cùng nhau điểm qua 5 công cụ hỗ trợ vẽ Diagram hot nhất hiện nay.

Lucidchart

Công cụ vẽ Diagram đầu tiên phải kể đến là Lucidchart. Nó cung cấp nhiều loại biểu đồ và sơ đồ khác nhau, như sơ đồ luồng công việc, sơ đồ UML, sơ đồ ER, biểu đồ cột, biểu đồ tròn, … Khi sử dụng Lucidchart, bạn có thể tạo từng yếu tố tùy chỉnh và kết hợp chúng với nhau để tạo ra các biểu đồ phức tạp.

diagram và công cụ vẽ diagram
Lucidchart - Công cụ vẽ Diagram dễ sử dụng

Lucidchart còn được tích hợp với các dịch vụ lưu trữ như Dropbox, Google Drive và Microsoft OneDrive. Tính năng này giúp bạn lưu trữ và quản lý các Diagram một cách thuận tiện. Bạn có thể dễ dàng chia sẻ biểu đồ với đồng nghiệp để cùng làm việc và chỉnh sửa.

Draw.io

draw.io là một công cụ vẽ Diagram miễn phí và phổ biến thứ hai mà Topchuyengia muốn giới thiệu đến bạn. Và nó là một mã nguồn mở. Draw.io không chỉ sở hữu giao diện đơn giản mà còn cung cấp một loạt các biểu đồ, sơ đồ đa dạng, từ biểu đồ tròn, biểu đồ cột đến sơ đồ luồng công việc và sơ đồ UML. Bạn cũng có thể thiết kế các yếu tố tùy chỉnh để tạo ra các biểu đồ phù hợp với nhu cầu của mình.

diagram và công cụ vẽ diagram
draw.io là một công cụ vẽ Diagram miễn phí

Không chỉ vậy, bạn cũng có thể lưu trữ các Diagram trực tiếp trên máy tính, laptop hoặc tích hợp với các dịch vụ lưu trữ của Google Drive hay Dropbox. Một ưu điểm bật nhất của draw.io là nó còn tích hợp với GitHub để quản lý và chia sẻ mã nguồn.

Creately

Creately là một công cụ online cho phép bạn tạo các biểu đồ và sơ đồ một cách dễ dàng, nhanh chóng. Công cụ này còn có hàng loạt các mẫu sẵn để vẽ biểu đồ cột, sơ đồ luồng công việc, sơ đồ UML và các loại Diagram khác. Bạn cũng có thể tự do tùy chỉnh các yếu tố, giao diện người dùng sao cho phù hợp với nhu cầu của mình.

diagram và công cụ vẽ diagram
Creately là một công cụ online

Creately có tính năng cho phép nhiều người cùng làm việc trên cùng một biểu đồ vào cùng một thời điểm. Bạn cũng có thể chia sẻ sơ đồ với đồng nghiệp và thu thập phản hồi từ họ.

Microsoft Visio Online

Nếu ai đã thao tác quen với các sản phẩm Microsoft Office, thì Visio Online sẽ là lựa chọn mà bạn nên cân nhắc. Microsoft Visio Online tích hợp hoàn hảo Office 365 và SharePoint, chúng giúp cho bạn tạo ra các biểu đồ cùng với những tài liệu cũng như báo cáo khác.

diagram và công cụ vẽ diagram
Microsoft Visio Online tích hợp hoàn hảo Office 365 và SharePoint

Khi sử dụng Visio Online, bạn có thể sử dụng nhiều loại biểu đồ như sơ đồ luồng công việc, sơ đồ UML, biểu đồ mạng,… Visio Online cũng cho phép user tạo các sơ đồ tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng dự án.

Cacoo

diagram và công cụ vẽ diagram
Cacoo

Cacoo là công cụ lập sơ đồ Diagram cuối cùng mà chúng tôi muốn giới thiệu đến bạn. Nó cho phép người dùng tạo biểu đồ và đồ thị một cách nhanh chóng và dễ dàng. Phần mềm này cung cấp một thư viện lớn gồm các mẫu và bản vẽ vẽ sẵn để tạo các sơ đồ khác nhau, từ bản đồ tư duy đến sơ đồ mạng. Cacoo cho phép nhiều người cùng làm việc trên cùng một biểu đồ, chia sẻ biểu đồ qua email hoặc đường link.. Ngoài ra, Cacoo còn hỗ trợ người dùng tích hợp với các dịch vụ lưu trữ như Google Drive và Dropbox.

 

Trong bài viết này, bạn đã biết được diagram là gì, các loại diagram thường được sử dụng trong business analyst. Bạn cũng đã thấy được các ví dụ minh họa về các diagram khác nhau. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có thêm kiến thức và kỹ năng cần thiết. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, xin vui lòng gửi về cho chúng tôi trên Askany, các chuyên gia BA sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp mọi lúc, mọi nơi.

Bình luận

Kinh nghiệm thực tế

Tư vấn 1:1

Uy tín

Đây là 3 tiêu chí mà TOPCHUYENGIA luôn muốn hướng tới để đem lại những thông tin hữu ích cho cộng đồng